Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 5 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số màu cam chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
|
|
|
|
04
1 lần
Vị trí tạo cầu:
90 - 98 |
|
06
1 lần
Vị trí tạo cầu:
66 - 103 |
|
|
09
2 lần
Vị trí tạo cầu:
66 - 75 66 - 83 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
3 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 40 25 - 89 64 - 66 |
11
1 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 41 |
12
1 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 46 |
|
14
2 lần
Vị trí tạo cầu:
58 - 98 64 - 92 |
|
16
2 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 49 64 - 103 |
17
2 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 77 25 - 47 |
18
2 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 5 64 - 105 |
19
2 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 59 64 - 83 |
| Đầu 2 |
|
21
1 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 64 |
22
4 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 100 23 - 100 33 - 46 33 - 52 |
23
1 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 95 |
24
1 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 98 |
|
26
3 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 13 33 - 45 78 - 102 |
|
28
1 lần
Vị trí tạo cầu:
100 - 105 |
|
| Đầu 3 |
30
3 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 89 53 - 66 65 - 90 |
|
|
33
1 lần
Vị trí tạo cầu:
67 - 68 |
34
1 lần
Vị trí tạo cầu:
68 - 94 |
|
36
2 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 13 67 - 102 |
|
38
2 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 17 53 - 105 |
39
1 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 75 |
| Đầu 4 |
40
1 lần
Vị trí tạo cầu:
55 - 91 |
41
1 lần
Vị trí tạo cầu:
55 - 64 |
|
43
2 lần
Vị trí tạo cầu:
56 - 84 57 - 60 |
44
2 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 80 92 - 94 |
|
46
2 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 49 56 - 103 |
|
|
49
1 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 59 |
| Đầu 5 |
50
2 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 89 51 - 89 |
51
1 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 38 |
|
|
54
1 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 98 |
|
|
|
58
1 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 43 |
|
| Đầu 6 |
60
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 89 |
61
1 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 64 |
62
1 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 100 |
63
1 lần
Vị trí tạo cầu:
49 - 95 |
64
2 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 16 34 - 94 |
65
2 lần
Vị trí tạo cầu:
34 - 50 34 - 51 |
66
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 102 |
67
1 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 48 |
|
|
| Đầu 7 |
70
1 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 39 |
71
1 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 64 |
|
73
1 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 95 |
|
|
76
2 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 103 79 - 103 |
77
1 lần
Vị trí tạo cầu:
29 - 71 |
|
79
2 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 75 29 - 75 |
| Đầu 8 |
|
81
1 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 58 |
82
1 lần
Vị trí tạo cầu:
37 - 46 |
|
84
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 32 |
85
5 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 20 5 - 69 17 - 35 19 - 50 19 - 88 |
86
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 103 |
|
88
1 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 70 |
|
| Đầu 9 |
90
1 lần
Vị trí tạo cầu:
82 - 91 |
|
92
1 lần
Vị trí tạo cầu:
75 - 78 |
93
1 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 60 |
94
1 lần
Vị trí tạo cầu:
59 - 80 |
95
1 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 69 |
96
2 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 13 74 - 103 |
97
2 lần
Vị trí tạo cầu:
44 - 77 74 - 77 |
|
|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 26/10/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 13221 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 82697 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 34264 | 74828 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 56825 | 14797 | 58426 | |||||||||||||||||||||||
| 50810 | 01089 | 62776 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 5523 | 2444 | 1938 | 6713 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 0335 | 8731 | 9947 | |||||||||||||||||||||||
| 2747 | 9934 | 9250 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 004 | 343 | 794 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 92 | 66 | 69 | 82 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 97 | 64 | 28 | 25 | 97 | 26 |
| 10 | 89 | 76 | 23 | 44 | 38 | 13 |
| 35 | 31 | 47 | 47 | 34 | 50 | 04 |
| 43 | 94 | 92 | 66 | 69 | 82 | |
|
Kết quả xổ số Thái Bình
Chủ nhật ngày 25/10/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 30328 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 16643 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 06745 | 79482 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 00981 | 90959 | 09681 | |||||||||||||||||||||||
| 71865 | 84063 | 92739 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 3022 | 4825 | 7901 | 2729 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 3353 | 3776 | 2498 | |||||||||||||||||||||||
| 3324 | 9116 | 0964 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 221 | 602 | 786 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 52 | 94 | 82 | 67 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | 43 | 45 | 82 | 81 | 59 | 81 |
| 65 | 63 | 39 | 22 | 25 | 01 | 29 |
| 53 | 76 | 98 | 24 | 16 | 64 | 21 |
| 02 | 86 | 52 | 94 | 82 | 67 | |
|
Kết quả xổ số Nam Định
Thứ 7 ngày 24/10/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 45932 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 53030 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 29591 | 01585 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 96176 | 68160 | 51305 | |||||||||||||||||||||||
| 20811 | 37414 | 11788 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 3919 | 0584 | 3856 | 9425 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 8659 | 3200 | 5103 | |||||||||||||||||||||||
| 6066 | 5168 | 1094 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 335 | 891 | 879 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 86 | 57 | 27 | 49 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | 30 | 91 | 85 | 76 | 60 | 05 |
| 11 | 14 | 88 | 19 | 84 | 56 | 25 |
| 59 | 00 | 03 | 66 | 68 | 94 | 35 |
| 91 | 79 | 86 | 57 | 27 | 49 | |
|
Kết quả xổ số Hải Phòng
Thứ 6 ngày 23/10/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 97067 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 19688 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 87440 | 68563 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 98237 | 96450 | 34516 | |||||||||||||||||||||||
| 92414 | 41011 | 49196 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 0840 | 7322 | 9978 | 7001 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 0664 | 1595 | 8514 | |||||||||||||||||||||||
| 6342 | 2372 | 0724 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 953 | 200 | 521 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 70 | 16 | 53 | 03 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 67 | 88 | 40 | 63 | 37 | 50 | 16 |
| 14 | 11 | 96 | 40 | 22 | 78 | 01 |
| 64 | 95 | 14 | 42 | 72 | 24 | 53 |
| 00 | 21 | 70 | 16 | 53 | 03 | |
Nằm Mơ Thấy Đám Cưới Người Khác: Điềm Báo Hay Ngẫu Nhiên?
Mơ Thấy Đám Ma Người Lạ: Giải Mã Giấc Mơ Và Ý Nghĩa Tâm Linh
Nằm Mơ Thấy Đám Tang Người Thân: Giải Mã Giấc Mơ Và Ý Nghĩa Tâm Linh
Nằm Mơ Thấy Đám Ma: Giải Mã Giấc Mơ Và Con Số May Mắn
Nằm Mơ Thấy Gãy Răng: Giải Mã Giấc Mơ Và Tìm Lại Sự Bình Yên